Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2011
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Quảng Trị (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Quảng Trị — năm 2011 (52 kỳ, tới 29/12/2011).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9.6% | 20/10/2011 |
| 1 | 3 | 5.8% | 17/11/2011 |
| 2ra nhiều | 8 | 15.4% | 15/12/2011 |
| 3ra ít | 2 | 3.8% | 27/10/2011 |
| 4 | 6 | 11.5% | 01/12/2011 |
| 5 | 5 | 9.6% | 15/09/2011 |
| 6ra nhiều | 8 | 15.4% | 29/12/2011 |
| 7 | 4 | 7.7% | 21/07/2011 |
| 8ra nhiều | 8 | 15.4% | 22/12/2011 |
| 9 | 3 | 5.8% | 08/09/2011 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
48596
01/09/2011
Tổng: 5
|
· | · |
26704
01/12/2011
Tổng: 4
|
| 2 | · | · | · | · | · |
86361
02/06/2011
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 3 | · |
45751
03/02/2011
Tổng: 6
|
63498
03/03/2011
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
66002
03/11/2011
Tổng: 2
|
· |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · |
74733
04/08/2011
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · |
78002
05/05/2011
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 6 |
02224
06/01/2011
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
99513
06/10/2011
Tổng: 4
|
· | · |
| 7 | · | · | · |
42331
07/04/2011
Tổng: 4
|
· | · |
43146
07/07/2011
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · |
03609
08/09/2011
Tổng: 9
|
· | · |
37126
08/12/2011
Tổng: 8
|
| 9 | · | · | · | · | · |
51687
09/06/2011
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 10 | · |
41738
10/02/2011
Tổng: 1
|
41000
10/03/2011
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
32468
10/11/2011
Tổng: 4
|
· |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · |
70566
11/08/2011
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · |
88148
12/05/2011
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 13 |
14846
13/01/2011
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
83493
13/10/2011
Tổng: 2
|
· | · |
| 14 | · | · | · |
10287
14/04/2011
Tổng: 5
|
· | · |
59397
14/07/2011
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · |
04505
15/09/2011
Tổng: 5
|
· | · |
10757
15/12/2011
Tổng: 2
|
| 16 | · | · | · | · | · |
32591
16/06/2011
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 17 | · |
56945
17/02/2011
Tổng: 9
|
30762
17/03/2011
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
95610
17/11/2011
Tổng: 1
|
· |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · |
85399
18/08/2011
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · |
97074
19/05/2011
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 20 |
78215
20/01/2011
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
32264
20/10/2011
Tổng: 0
|
· | · |
| 21 | · | · | · |
83270
21/04/2011
Tổng: 7
|
· | · |
14843
21/07/2011
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · |
26935
22/09/2011
Tổng: 8
|
· | · |
12426
22/12/2011
Tổng: 8
|
| 23 | · | · | · | · | · |
25551
23/06/2011
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 24 | · |
09644
24/02/2011
Tổng: 8
|
37236
24/03/2011
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
57488
24/11/2011
Tổng: 6
|
· |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · |
13599
25/08/2011
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · |
23240
26/05/2011
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 27 |
39884
27/01/2011
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
56776
27/10/2011
Tổng: 3
|
· | · |
| 28 | · | · | · |
00003
28/04/2011
Tổng: 3
|
· | · |
21962
28/07/2011
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · |
95611
29/09/2011
Tổng: 2
|
· | · |
07542
29/12/2011
Tổng: 6
|
| 30 | · | · | · | · | · |
96077
30/06/2011
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · |
42532
31/03/2011
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
