Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2023
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Quảng Trị (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Quảng Trị — năm 2023 (52 kỳ, tới 28/12/2023).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 11.5% | 23/11/2023 |
| 1 | 5 | 9.6% | 31/08/2023 |
| 2ra nhiều | 8 | 15.4% | 14/12/2023 |
| 3 | 4 | 7.7% | 09/11/2023 |
| 4 | 4 | 7.7% | 02/11/2023 |
| 5 | 6 | 11.5% | 21/12/2023 |
| 6 | 5 | 9.6% | 30/11/2023 |
| 7 | 7 | 13.5% | 28/12/2023 |
| 8 | 4 | 7.7% | 08/06/2023 |
| 9ra ít | 3 | 5.8% | 07/12/2023 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · |
379299
01/06/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 2 | · |
706593
02/02/2023
Tổng: 2
|
480645
02/03/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
434240
02/11/2023
Tổng: 4
|
· |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · |
308516
03/08/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · |
812358
04/05/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 5 |
373200
05/01/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
661493
05/10/2023
Tổng: 2
|
· | · |
| 6 | · | · | · |
208447
06/04/2023
Tổng: 1
|
· | · |
183500
06/07/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · | · |
690031
07/09/2023
Tổng: 4
|
· | · |
274609
07/12/2023
Tổng: 9
|
| 8 | · | · | · | · | · |
877517
08/06/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 9 | · |
446761
09/02/2023
Tổng: 7
|
773793
09/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
130076
09/11/2023
Tổng: 3
|
· |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · |
478402
10/08/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · |
233338
11/05/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 12 |
424873
12/01/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
145342
12/10/2023
Tổng: 6
|
· | · |
| 13 | · | · | · |
665013
13/04/2023
Tổng: 4
|
· | · |
699825
13/07/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · | · |
446168
14/09/2023
Tổng: 4
|
· | · |
569766
14/12/2023
Tổng: 2
|
| 15 | · | · | · | · | · |
537867
15/06/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 16 | · |
622887
16/02/2023
Tổng: 5
|
265537
16/03/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
983396
16/11/2023
Tổng: 5
|
· |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · |
395087
17/08/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · |
232371
18/05/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 19 |
349148
19/01/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
490832
19/10/2023
Tổng: 5
|
· | · |
| 20 | · | · | · |
827283
20/04/2023
Tổng: 1
|
· | · |
103751
20/07/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · | · |
381443
21/09/2023
Tổng: 7
|
· | · |
588741
21/12/2023
Tổng: 5
|
| 22 | · | · | · | · | · |
338770
22/06/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 23 | · |
036980
23/02/2023
Tổng: 8
|
554993
23/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
192955
23/11/2023
Tổng: 0
|
· |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · |
412987
24/08/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · |
396689
25/05/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 26 |
791751
26/01/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
122909
26/10/2023
Tổng: 9
|
· | · |
| 27 | · | · | · |
777347
27/04/2023
Tổng: 1
|
· | · |
121688
27/07/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · | · |
240800
28/09/2023
Tổng: 0
|
· | · |
413452
28/12/2023
Tổng: 7
|
| 29 | · | · | · | · | · |
006175
29/06/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · |
| 30 | · | · |
504530
30/03/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
627606
30/11/2023
Tổng: 6
|
· |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · |
227529
31/08/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
