Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2013
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Quảng Trị (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Quảng Trị — năm 2013 (52 kỳ, tới 26/12/2013).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 11.5% | 19/12/2013 |
| 1ra ít | 2 | 3.8% | 05/12/2013 |
| 2ra nhiều | 7 | 13.5% | 31/10/2013 |
| 3 | 6 | 11.5% | 12/09/2013 |
| 4 | 4 | 7.7% | 26/12/2013 |
| 5 | 4 | 7.7% | 10/10/2013 |
| 6ra nhiều | 7 | 13.5% | 17/10/2013 |
| 7 | 4 | 7.7% | 28/11/2013 |
| 8 | 5 | 9.6% | 21/11/2013 |
| 9ra nhiều | 7 | 13.5% | 14/11/2013 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · |
001200
01/08/2013
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 2 | · | · | · | · |
563216
02/05/2013
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 3 |
754398
03/01/2013
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
803115
03/10/2013
Tổng: 6
|
· | · |
| 4 | · | · | · |
310712
04/04/2013
Tổng: 3
|
· | · |
574697
04/07/2013
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · | · | · | · | · |
031248
05/09/2013
Tổng: 2
|
· | · |
682110
05/12/2013
Tổng: 1
|
| 6 | · | · | · | · | · |
369257
06/06/2013
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · |
| 7 | · |
677421
07/02/2013
Tổng: 3
|
339439
07/03/2013
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
687337
07/11/2013
Tổng: 0
|
· |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · |
102077
08/08/2013
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 9 | · | · | · | · |
138090
09/05/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 10 |
956504
10/01/2013
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
424223
10/10/2013
Tổng: 5
|
· | · |
| 11 | · | · | · |
984301
11/04/2013
Tổng: 1
|
· | · |
217160
11/07/2013
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · | · | · | · | · |
194976
12/09/2013
Tổng: 3
|
· | · |
130259
12/12/2013
Tổng: 4
|
| 13 | · | · | · | · | · |
548432
13/06/2013
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 14 | · |
513019
14/02/2013
Tổng: 0
|
199380
14/03/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
709736
14/11/2013
Tổng: 9
|
· |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · |
269727
15/08/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 16 | · | · | · | · |
448394
16/05/2013
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 17 |
381021
17/01/2013
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
576579
17/10/2013
Tổng: 6
|
· | · |
| 18 | · | · | · |
172142
18/04/2013
Tổng: 6
|
· | · |
419018
18/07/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · | · | · | · | · |
859306
19/09/2013
Tổng: 6
|
· | · |
556682
19/12/2013
Tổng: 0
|
| 20 | · | · | · | · | · |
504818
20/06/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 21 | · |
483618
21/02/2013
Tổng: 9
|
730073
21/03/2013
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
590699
21/11/2013
Tổng: 8
|
· |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · |
792435
22/08/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 23 | · | · | · | · |
626072
23/05/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 24 |
213519
24/01/2013
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
208802
24/10/2013
Tổng: 2
|
· | · |
| 25 | · | · | · |
602261
25/04/2013
Tổng: 7
|
· | · |
395187
25/07/2013
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · | · | · | · | · |
432766
26/09/2013
Tổng: 2
|
· | · |
070522
26/12/2013
Tổng: 4
|
| 27 | · | · | · | · | · |
729333
27/06/2013
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 28 | · |
658035
28/02/2013
Tổng: 8
|
791369
28/03/2013
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
617416
28/11/2013
Tổng: 7
|
· |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · |
822548
29/08/2013
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 30 | · | · | · | · |
153544
30/05/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 31 |
162194
31/01/2013
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
863302
31/10/2013
Tổng: 2
|
· | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
