Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2008

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2008 gồm toàn bộ 51 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 06, 07, 17, 37, 48, 49, 59, 63, 83, 84, 92 và 99 về nhiều nhất (2 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2 ít nhất chỉ 3 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay75917178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay29863639đài không quayđài không quay
386048482đài không quayđài không quay86380808đài không quayđài không quay15992921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49059594đài không quayđài không quay90279796
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay17306066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quay83757572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03913134đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31393932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay61606066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21818189đài không quayđài không quay
1008883831đài không quayđài không quay51165651đài không quayđài không quay44374741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay82549493đài không quayđài không quay46868684
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98433336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quay16630303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46894943đài không quay
14đài không quay60188886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay26517178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89884842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21343437đài không quayđài không quay
1733983831đài không quayđài không quay24002022đài không quayđài không quay03359594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83515156đài không quayđài không quay09958583
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71526268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quay41176763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91803033đài không quay
21đài không quay89205055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60037370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay24499998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64949493đài không quayđài không quay
2434307077đài không quayđài không quay11666662đài không quayđài không quay27995954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay80692921đài không quayđài không quay97148482
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay84484842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quay29499998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36035358đài không quay
28đài không quay84010101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay01563639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21337370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay63831314đài không quayđài không quay
3118296965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76207077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
06 2 05/06/2008
07 2 31/07/2008
17 2 14/08/2008
37 2 21/08/2008
48 2 25/12/2008
49 2 23/10/2008
59 2 04/09/2008
63 2 02/10/2008
83 2 17/01/2008
84 2 26/06/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
04 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
19 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 20/11/2008
1 6 06/11/2008
2 1 19/06/2008
3 6 27/11/2008
4 5 25/12/2008
5 4 18/12/2008
6 5 11/12/2008
7 3 04/12/2008
8 6 26/06/2008
9 8 13/11/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 03/04/2008
1 1 30/10/2008
2 3 25/09/2008
3 9 20/11/2008
4 4 13/11/2008
5 5 27/11/2008
6 6 19/06/2008
7 7 21/08/2008
8 6 25/12/2008
9 7 04/12/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 2 21/08/2008
1 7 25/09/2008
2 8 25/12/2008
3 7 18/12/2008
4 6 11/12/2008
5 2 21/02/2008
6 6 04/12/2008
7 3 16/10/2008
8 7 27/11/2008
9 3 09/10/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.