Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2009

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2009 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 00, 22, 23, 36, 40, 42, 48, 76, 90 và 96 về nhiều nhất (2 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 2 và 6 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
174877774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89733336đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay89942426đài không quayđài không quay55702022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay58694943đài không quayđài không quay85896965
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70062628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay7124040459236369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08613134đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49238381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71387875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
874832325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34021213đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay75876763đài không quayđài không quay33748482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay45682820đài không quayđài không quay92258583
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21625257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay5120505596461617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76436369đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71923235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98390909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1581654549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89296965đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay20240404đài không quayđài không quay40111112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay45504044đài không quayđài không quay74376763
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62722224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay9617575243348482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54256561đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay24644448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay81180808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2280334347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay22153538đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay95207077đài không quayđài không quay50626268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98300000đài không quayđài không quay22422224
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46523235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay5982929197252527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21506066đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14979796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21489897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2992342426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46100000đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay77520202đài không quayđài không quay26490909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay16424246

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
00 2 29/10/2009
22 2 24/12/2009
23 2 13/08/2009
36 2 12/11/2009
40 2 16/04/2009
42 2 02/04/2009
48 2 09/07/2009
76 2 17/12/2009
90 2 30/07/2009
96 2 03/12/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 26/11/2009
1 2 05/11/2009
2 10 31/12/2009
3 6 12/11/2009
4 7 20/08/2009
5 5 10/12/2009
6 2 04/06/2009
7 5 17/12/2009
8 4 10/09/2009
9 5 03/12/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 29/10/2009
1 3 08/10/2009
2 9 24/12/2009
3 5 05/11/2009
4 6 31/12/2009
5 3 11/06/2009
6 9 17/12/2009
7 3 07/05/2009
8 4 10/12/2009
9 3 27/08/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 29/10/2009
1 3 19/11/2009
2 6 16/07/2009
3 5 17/12/2009
4 7 24/12/2009
5 7 03/12/2009
6 6 31/12/2009
7 6 11/06/2009
8 5 22/10/2009
9 5 12/11/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.