Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2010

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2010 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 28 về nhiều nhất (3 lần); đầu 0 và 8 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 5 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 4, 7, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay29774741đài không quayđài không quay36328280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay52704044đài không quayđài không quay20859594
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66512123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quay4105050592594943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62425257đài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87507077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay63783831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
783295954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay29339392đài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quay87383831đài không quayđài không quay33230303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53932325đài không quayđài không quay61048482
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay30328280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quay7963232555866662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76968684đài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay82028280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05489897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1475304044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25216167đài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quay17276763đài không quayđài không quay42540404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47877774đài không quayđài không quay63530303
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36343437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quay4125555093645459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95669695đài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88349493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64074741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2129584842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62121213đài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quay03403033đài không quayđài không quay02300000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay77024246đài không quayđài không quay38855550
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95467673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quay2659898763265651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49505055đài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25443437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74779796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2887185853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay01365651đài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quay28289897đài không quayđài không quay46800000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43411112đài không quayđài không quay40382820
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
28 3 12/08/2010
00 2 29/07/2010
04 2 02/09/2010
30 2 16/12/2010
32 2 09/09/2010
43 2 26/08/2010
55 2 23/12/2010
65 2 28/10/2010
74 2 20/05/2010
83 2 06/05/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 25/11/2010
1 3 14/10/2010
2 6 04/11/2010
3 5 16/12/2010
4 6 09/12/2010
5 4 23/12/2010
6 6 18/11/2010
7 5 16/09/2010
8 7 30/12/2010
9 3 04/03/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 16/12/2010
1 2 21/10/2010
2 4 30/12/2010
3 5 26/08/2010
4 7 23/09/2010
5 9 23/12/2010
6 3 14/10/2010
7 3 16/09/2010
8 6 09/12/2010
9 7 02/12/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 8 30/12/2010
1 6 28/10/2010
2 5 09/12/2010
3 10 16/12/2010
4 7 02/12/2010
5 5 25/11/2010
6 2 23/09/2010
7 8 04/11/2010
8 0
9 1 18/03/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.