Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2011

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 02, 26, 46, 51, 62, 87 và 99 về nhiều nhất (2 lần); đầu 4 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 6 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48596965đài không quayđài không quay26704044
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay86361617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quay4575151663498987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66002022đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74733336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78002022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
602224246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99513134đài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quay42331314đài không quayđài không quay43146460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03609099đài không quayđài không quay37126268
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51687875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quay4173838141000000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32468684đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70566662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88148482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1314846460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83493932đài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quay10287875đài không quayđài không quay59397976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay04505055đài không quayđài không quay10757572
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32591910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quay5694545930762628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95610101đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85399998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97074741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2078215156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32264640đài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quay83270707đài không quayđài không quay14843437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay26935358đài không quayđài không quay12426268
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25551516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quay0964444837236369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57488886đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay13599998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay23240404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2739884842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56776763đài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quay00003033đài không quayđài không quay21962628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95611112đài không quayđài không quay07542426
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay96077774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay42532325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
02 2 03/11/2011
26 2 22/12/2011
46 2 07/07/2011
51 2 23/06/2011
62 2 28/07/2011
87 2 09/06/2011
99 2 25/08/2011
00 1 10/03/2011
03 1 28/04/2011
04 1 01/12/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về
19 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 01/12/2011
1 4 17/11/2011
2 3 22/12/2011
3 6 22/09/2011
4 8 29/12/2011
5 3 15/12/2011
6 6 10/11/2011
7 4 27/10/2011
8 4 24/11/2011
9 7 13/10/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 17/11/2011
1 6 29/09/2011
2 6 29/12/2011
3 5 13/10/2011
4 6 01/12/2011
5 4 22/09/2011
6 8 22/12/2011
7 5 15/12/2011
8 5 24/11/2011
9 3 08/09/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 20/10/2011
1 3 17/11/2011
2 8 15/12/2011
3 2 27/10/2011
4 6 01/12/2011
5 5 15/09/2011
6 8 29/12/2011
7 4 21/07/2011
8 8 22/12/2011
9 3 08/09/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.