Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2020

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2020 gồm toàn bộ 49 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 00 về nhiều nhất (3 lần); đầu 0 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 0 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 4 ít nhất chỉ 1 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2020

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay577172729đài không quayđài không quay
2623700000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay678206066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay839760606đài không quayđài không quay252762628
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay233741415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quay957231314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay348667673đài không quay
6đài không quay193334347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay906959594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay904407077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay319306066đài không quayđài không quay
9992094943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay398255550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay474538381đài không quayđài không quay893626268
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay642886864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quay651925257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay594540404đài không quay
13đài không quay549579796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay832593932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay299241415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay438526268đài không quayđài không quay
16107972729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay056104044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay659400000đài không quayđài không quay536331314
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay710618189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quay701334347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay070765651đài không quay
20đài không quay321285853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay951536369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay355050505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay166271718đài không quayđài không quay
23505760606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay264593932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay019442426đài không quayđài không quay151500000
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay075050505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quay657895954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay846481819đài không quay
27đài không quay420574741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay913288886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay149290909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay807261617đài không quayđài không quay
30670044448đài không quayđài không quay075242426đài không quayđài không quay388324246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay244187875

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2020 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2020)

Số Số lần Lần gần nhất
00 3 24/12/2020
06 2 08/10/2020
26 2 10/12/2020
31 2 17/12/2020
34 2 19/03/2020
41 2 04/06/2020
42 2 24/09/2020
50 2 25/06/2020
60 2 03/09/2020
72 2 01/10/2020

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2020)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 24/12/2020
1 1 18/06/2020
2 4 10/12/2020
3 6 17/12/2020
4 6 12/11/2020
5 4 06/08/2020
6 6 03/12/2020
7 5 22/10/2020
8 5 31/12/2020
9 5 13/08/2020

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 9 24/12/2020
1 7 17/12/2020
2 5 03/12/2020
3 2 13/08/2020
4 7 30/07/2020
5 5 19/11/2020
6 6 10/12/2020
7 3 31/12/2020
8 3 10/09/2020
9 2 06/08/2020

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 24/12/2020
1 3 19/11/2020
2 2 13/08/2020
3 3 05/11/2020
4 7 17/12/2020
5 5 31/12/2020
6 9 08/10/2020
7 5 29/10/2020
8 5 10/12/2020
9 6 26/11/2020

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2020

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.