Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2012

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2012 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 50 về nhiều nhất (3 lần); đầu 8 và 9 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 0 và 3 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2012

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quay82916167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay442425257đài không quay
2đài không quay72579796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay299601011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51604044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay614695954đài không quayđài không quay
587150505đài không quayđài không quay46974741đài không quayđài không quay708560606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay284413134đài không quayđài không quay447493932
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07917178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quay99859594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay689484842đài không quay
9đài không quay29091910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay067420202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08569695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay283490909đài không quayđài không quay
1256134347đài không quayđài không quay64257572đài không quayđài không quay043053538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay426338381đài không quayđài không quay939584842
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97345459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quay06250505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay885677774đài không quay
16đài không quay66948482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay633131314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay01283831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay815389897đài không quayđài không quay
1923638381đài không quayđài không quay07265651đài không quayđài không quay836623235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay306624246đài không quayđài không quay912880808
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43422224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quay17733336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay275397976đài không quay
23đài không quay72988886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay446060606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43193932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay716350505đài không quayđài không quay
2683268684đài không quayđài không quay85708088đài không quayđài không quay236771718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay803115156đài không quayđài không quay940713134
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09407077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay53094943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay573381819đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay661912123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay42901011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2012 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2012)

Số Số lần Lần gần nhất
50 3 25/10/2012
01 2 02/08/2012
13 2 27/12/2012
38 2 13/09/2012
60 2 23/08/2012
84 2 13/12/2012
93 2 06/12/2012
04 1 03/05/2012
07 1 28/06/2012
08 1 26/04/2012

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
14 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2012)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 02/08/2012
1 6 27/12/2012
2 5 01/11/2012
3 5 13/09/2012
4 2 14/06/2012
5 6 25/10/2012
6 5 23/08/2012
7 4 15/11/2012
8 7 20/12/2012
9 7 06/12/2012

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 20/12/2012
1 6 29/11/2012
2 2 30/08/2012
3 8 27/12/2012
4 7 13/12/2012
5 5 01/11/2012
6 1 01/03/2012
7 5 22/11/2012
8 6 13/09/2012
9 4 18/10/2012

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 1 09/02/2012
1 7 13/09/2012
2 7 13/12/2012
3 2 30/08/2012
4 9 27/12/2012
5 5 25/10/2012
6 8 22/11/2012
7 5 01/11/2012
8 5 20/12/2012
9 3 29/11/2012

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2012

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.