Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Trị năm 2014

Đài: Quảng Trị Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Trị năm 2014 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 05 về nhiều nhất (3 lần); đầu 3 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 3 và 7 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2014

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay330924246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2362426268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay671058583đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay454152527đài không quayđài không quay574070707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay476460606đài không quayđài không quay458189897
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay027633336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay670354549276339392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay309757572đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay478593932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay858538381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9536159594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay919067673đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay575516167đài không quayđài không quay832130303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay930883831đài không quayđài không quay725405055
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay390991910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay430996965129839392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay233852527đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay435613134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay398083831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16998102022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay575312123đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay506763639đài không quayđài không quay729848482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay346115156đài không quayđài không quay780766662
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay971576763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay871905055905487875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay653472729đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay315527279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay145920202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23470747471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay334410101đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay258305055đài không quayđài không quay129523235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay685222224đài không quayđài không quay036037370
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay116123235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay192207077086304044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay406977774đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay272196965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay922241415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30750936369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay581832325đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay764261617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2014 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2014)

Số Số lần Lần gần nhất
05 3 11/12/2014
23 2 24/07/2014
39 2 13/03/2014
52 2 13/11/2014
83 2 11/09/2014
96 2 28/08/2014
02 1 16/01/2014
04 1 27/03/2014
07 1 27/02/2014
10 1 23/10/2014

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
14 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2014)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 6 11/12/2014
1 5 23/10/2014
2 7 25/09/2014
3 8 25/12/2014
4 3 17/07/2014
5 6 13/11/2014
6 5 18/12/2014
7 4 27/11/2014
8 4 04/12/2014
9 4 28/08/2014

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 5 23/10/2014
1 3 31/07/2014
2 7 20/11/2014
3 8 11/09/2014
4 3 01/05/2014
5 4 11/12/2014
6 7 18/12/2014
7 8 25/12/2014
8 3 02/10/2014
9 4 04/12/2014

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 2 25/12/2014
1 5 23/10/2014
2 8 18/12/2014
3 5 16/10/2014
4 5 27/11/2014
5 10 11/12/2014
6 4 18/09/2014
7 7 04/12/2014
8 1 02/01/2014
9 5 20/11/2014

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2014

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.